SN-E1318BH-R-CM

Camera tháp pháo tương tự HD lai 8MP

CMOS quét liên tục 1/3"
Độ phân giải tối đa 8MP (3840×2160) @15fps
Ống kính thủ công 2,8 đến 12 mm
Khoảng cách truyền video lên đến 300m
Khoảng cách chiếu sáng hồng ngoại lên đến 35m
Hỗ trợ 2D DNR, DWDR, ICR, BLC, ATW
Hỗ trợ đầu ra video AHD / TVI / CVI / CVBS
OSD đa ngôn ngữ (11 ngôn ngữ)
IP66
Đặc tả chi tiết
Tải về
Phụ kiện

Camera

Image Sensor

1/3” Progressive Scan CMOS

Signal System

PAL/NTSC

Electronic Shutter

Auto

Min. illumination

Color: 0.02 Lux@(F1.2,AGC ON), 0 Lux with IR on

S/N Ratio

More than 48dB

OSD Joystick

Optional

Up the Coax

Support

Angle Adjustment

Pan: 0˚ ~ 360˚, Tilt: 0˚ ~ 90˚, Rotation: 0˚ ~ 360˚

Language

English, Chinese, Traditional Chinese, Russian, Spanish, French, Polish, Italian, Portuguese, Japanese, Korean.

Lens

Lens Type

Varifocal lens, Manual focus

Iris

Fixed Iris

Focal Length

2.8 to 12 mm

Max. Aperture

F1.6

Field of View (FoV)

H: 98.4° to 26.4°, V: 52.7° to 14.9°

Illuminator

Illuminator Type

IR

Illuminator Number

24 pcs

Illumination Distance

Up to 35 m (114.8   ft)

IR wavelength

850 nm

Video

Resolution

8MP (3840×2160)

Frame Rate

TVI/AHD/CVI: 8MP 15fps/12.5fps,

AHD/TVI: 5MP 20fps/12.5fps, 4MP 25fps/30fps/15fps, 1080P 25fps/30fps

CVI: 4MP 25fps/30fps

CVBS: PAL/NTSC

Video Output

Support   AHD/TVI/CVI/CVBS output 

OSD Menu

Support

Wide Dynamic Range

DWDR

AE Setting

Brightness, Exposure Mode (Globe / Center / BLC)

White Balance

Auto / Manual

Day/Night

Auto / Color / B/W/ Ext

Image Enhance

Contrast, Sharpness, Saturate

Noise Reduction

2D DNR, Auto/Manual (0-10)

Flip

Close / Open

Mirror

Close / Open

General

Power Supply

12 VDC ±10%

Power Consumption

Max. 6 W (12V DC, IR ON)

Operating Temperature

-10 °C to 55 °C (14°F to 131 °F)

Operating Humidity

Less than 85% RH

Ingress Protection

IP66

Certifications

CE-EMC:

- EN 61000-6-3, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 50130-4

FCC 47 CFR Part 15 Subpart B

Material

ABS

Dimensions

φ120.1 × 95.9 mm (φ4.73  × 3.78 inch)

Net Weight

0.8 kg (1.76 lb)


Đọc phần dư 0%

Tải về

Phụ kiện

SN-CBK502
SN-CBK502

Giá treo tường

SN-BK361
SN-BK361

Hộp nối

SN-CBK101
SN-CBK101

Giá đỡ cực

SN-CBK102
SN-CBK102

Giá đỡ góc

SN-CBK402
SN-CBK402

Giá treo trần

SN-CBK201A
SN-CBK201A

Bộ chuyển đổi gắn giá đỡ

SN-CBK501
SN-CBK501

Giá treo tường

Giải pháp bảo mật thông minh

Xem giải pháp của chúng tôi cho công nghiệp và ứng dụng đa dạng.

Please Contact Us

Bạn muốn biết thêm? Nếu bạn quan tâm đến sản phẩm của chúng tôi, vui lòng để lại tin nhắn tại đây, chúng tôi sẽ trả lời bạn ngay khi có thể.

Captcha

Báo chí về Sunell

+86(755)-2675-4336